屁股蛋 pì gu dàn·thí cổ đản Hán Việt: thí cổ đản · Pinyin: pì gu dàn Tổng quan mông Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 蛋 (đản)Pinyinpì gu dànHán Việtthí cổ đảnTừ loạidanhCấu tạo屁 + 股 + 蛋 · thí + cổ + đản nghĩa thành phần: thí + cổ + đản Nghĩa ViệtCihui phần môngBiên soạn buttocks; behind; backsideEngCihui butt cheek; rump Từ liên quan Gần nghĩa屁股眼 · 屁股 · 屁股蹲儿 · 屁股蔷薇果 · 屁股蛋儿 · 屁股蛋子 · 屁股眼儿 · 屁股不干净