屁話
thí thoại
Hán Việt: thí thoại · Pinyin: pì huà
Tổng quan
vớ vẩn | nhảm nhí
Nghĩa
Việt
- Cihui vớ vẩn | nhảm nhí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵別人的話沒道理、沒意義、荒唐無稽。如:「你說的是什麼屁話!」「這些屁話,沒必要再講!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。指毫无价值或荒谬绝伦的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指毫无价值或荒谬绝伦的话。
Eng
- CC-CEDICT bullshit; nonsense
- Cihui bullshit; nonsense