屁輕 pì qīng · thí khinh Hán Việt: thí khinh · Pinyin: pì qīng Tổng quan rất nhẹ Cấu tạo: 屁 (thí) + 輕 (khinh)Pinyinpì qīngHán Việtthí khinhCấu tạo屁 + 輕 · thí + khinh nghĩa thành phần: thí + khinh Nghĩa ViệtCihui rất nhẹEngCC-CEDICT very lightCihui very light