屁轻 pì qīng·thí khinh Hán Việt: thí khinh · Pinyin: pì qīng Tổng quan rất nhẹ Cấu tạo: 屁 (thí) + 輕 (khinh)Pinyinpì qīngHán Việtthí khinhTừ loạitínhCấu tạo屁 + 輕 · thí + khinh nghĩa thành phần: thí + khinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất nhẹEngCihui very light Từ liên quan Gần nghĩa屁事 · 屁屁 · 屁民 · 屁眼 · 屁精 · 屁股 · 屁话 · 輕便