屁顛屁顛
thí điên thí điên
Hán Việt: thí điên thí điên · Pinyin: pì diān pì diān
Tổng quan
nghĩa đen: mông nảy | (cường điệu khẩu ngữ) luồn cúi | háo hức | dễ dãi | tự mãn
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: mông nảy | (cường điệu khẩu ngữ) luồn cúi | háo hức | dễ dãi | tự mãn
Eng
- CC-CEDICT lit. jolting buttocks|(colloquial intensifier) groveling|eager|compliant|smug
- Cihui lit. jolting buttocks; (colloquial intensifier) groveling; eager; compliant; smug