層出 céng chū · tằng xuất Hán Việt: tằng xuất · Pinyin: céng chū Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 出 (xuất)Pinyincéng chūHán Việttằng xuấtCấu tạo層 + 出 · tằng + xuất nghĩa thành phần: tằng + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续不断地出来。Tân Hoa Tự Điển 1.连续不断地出来。