層疊
tằng điệp
Hán Việt: tằng điệp · Pinyin: céng dié
Tổng quan
lớp chồng lên nhau | dạng bậc thang
Nghĩa
Việt
- Cihui lớp chồng lên nhau | dạng bậc thang
- Cihui tằng điệp tằng điệp ☆Chồng chất nhiều tầng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重叠:冈峦~|层层叠叠的雪峰。
Eng
- CC-CEDICT layer upon layer|tiered
- Cihui layer upon layer; tiered