層壁 céng bì · tằng bích Hán Việt: tằng bích · Pinyin: céng bì Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 壁 (bích)Pinyincéng bìHán Việttằng bíchCấu tạo層 + 壁 · tằng + bích nghĩa thành phần: tằng + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高大的墙壁或岩壁。Tân Hoa Tự Điển 1.指高大的墙壁或岩壁。