层岩

céng yántằng nham

Hán Việt: tằng nham · Pinyin: céng yán

Tổng quan

đá phân lớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"层岩"。

Cấu tạo: 層 (tằng) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá phiến
  • Tần suất từ đá phân lớp , đá phiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"层岩"。

Eng

  • Cihui stratified rock; flagstone
  • Tần suất từ stratified rock; flagstone

Từ liên quan

Gần nghĩa

层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层峦 · 层峰