層嵒 céng yán · tằng nham Hán Việt: tằng nham · Pinyin: céng yán Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 嵒 (nham)Pinyincéng yánHán Việttằng nhamCấu tạo層 + 嵒 · tằng + nham nghĩa thành phần: tằng + nham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸的山岩。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的山岩。