層巢 céng cháo · tằng sào Hán Việt: tằng sào · Pinyin: céng cháo Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 巢 (sào)Pinyincéng cháoHán Việttằng sàoCấu tạo層 + 巢 · tằng + sào nghĩa thành phần: tằng + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垒巢; 指垒于高处的巢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垒巢。 2.指垒于高处的巢。