層折 céng zhé · tằng chiết Hán Việt: tằng chiết · Pinyin: céng zhé Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 折 (chiết)Pinyincéng zhéHán Việttằng chiếtCấu tạo層 + 折 · tằng + chiết nghĩa thành phần: tằng + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重重转折。Tân Hoa Tự Điển 1.重重转折。