層報
tằng báo
Hán Việt: tằng báo · Pinyin: céng bào
Tổng quan
báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逐级向上级报告。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逐级向上级报告。
Eng
- CC-CEDICT to report to higher authorities through layers of hierarchy
- Cihui to report to higher authorities through layers of hierarchy