層曲

céng qū tằng khúc

Hán Việt: tằng khúc · Pinyin: céng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大屈曲; 指高大屈曲的建筑物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大屈曲。 2.指高大屈曲的建筑物。