層板 céng bǎn · tằng bản Hán Việt: tằng bản · Pinyin: céng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 板 (bản)Pinyincéng bǎnHán Việttằng bảnCấu tạo層 + 板 · tằng + bản nghĩa thành phần: tằng + bản Nghĩa EngCihui 層板 éngbǎn n. laminated board M:¹zhāng