層林
tằng lâm
Hán Việt: tằng lâm · Pinyin: céng lín
Tổng quan
rừng tầng tầng lớp lớp
Nghĩa
Việt
- Cihui rừng tầng tầng lớp lớp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一层层的树林:~叠翠|~环抱|深秋季节,~尽染。
Eng
- Cihui 層林 énglín n. row upon row of trees