層樓

céng lóu tằng lâu

Hán Việt: tằng lâu · Pinyin: céng lóu

Tổng quan

tòa nhà nhiều tầng | tháp | chùa

Cấu tạo: (tằng) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa nhà nhiều tầng | tháp | chùa
  • Cihui tằng lâu tằng lâu ☆Nhà cao, nhiều từng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高樓。《文選.王融.三月三日曲水詩序》:「離房乍設,層樓閒起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高楼。

Eng

  • CC-CEDICT multistoried building|tower|pagoda
  • Cihui multistoried building; tower; pagoda