層波 céng bō · tằng ba Hán Việt: tằng ba · Pinyin: céng bō Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 波 (ba)Pinyincéng bōHán Việttằng baCấu tạo層 + 波 · tằng + ba nghĩa thành phần: tằng + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓起伏的波浪; 喻美女的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓起伏的波浪。 2.喻美女的眼睛。