層流
tằng lưu
Hán Việt: tằng lưu · Pinyin: céng liú
Tổng quan
dòng chảy tầng
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng chảy tầng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流體分子不相混雜,有條不紊的平行流動,稱為「層流」。也稱為「片流」。
Eng
- CC-CEDICT laminar flow
- Cihui laminar flow
ja
- JMdict laminar flow