層濤 céng tāo · tằng đào Hán Việt: tằng đào · Pinyin: céng tāo Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 濤 (đào)Pinyincéng tāoHán Việttằng đàoCấu tạo層 + 濤 · tằng + đào nghĩa thành phần: tằng + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起伏的波浪; 形容松竹摇曳貌。Tân Hoa Tự Điển 1.起伏的波浪。 2.形容松竹摇曳貌。