層理

céng lǐ tằng lí

Hán Việt: tằng lí · Pinyin: céng lǐ

Tổng quan

sự phân lớp

Cấu tạo: (tằng) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân lớp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉積岩受沉積物來源變化、礦物顆粒大小,成分、結構發生改變,水流速度或搬運介質能量改變,以及沉積速率變化等因素影響,形成層面分開的不同層次。

Eng

  • CC-CEDICT stratification
  • Cihui stratification