層禁 céng jìn · tằng cấm Hán Việt: tằng cấm · Pinyin: céng jìn Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 禁 (cấm)Pinyincéng jìnHán Việttằng cấmCấu tạo層 + 禁 · tằng + cấm nghĩa thành phần: tằng + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指深宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指深宫。