層累

céng lèi tằng luy

Hán Việt: tằng luy · Pinyin: céng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"层累"。重叠; 谓逐层积累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"层累"。重叠。 2.谓逐层积累。

Eng

  • Cihui 層累 énglěi v.p. multiple; successive