層羅

céng luó tằng la

Hán Việt: tằng la · Pinyin: céng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高张的罗网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高张的罗网。