層覆

céng fù tằng phúc

Hán Việt: tằng phúc · Pinyin: céng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高楼的屋顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高楼的屋顶。