层贼
tằng tặc
Hán Việt: tằng tặc
Tổng quan
層賊 DẰNG DẶC Thăm thẳm. 段垱归層賊 Đoạn tàng quây dằng dặc (C.V.) Đoạn đường xa thăm thẳm.
Nghĩa
Việt
- Cihui 層賊 DẰNG DẶC Thăm thẳm. 段垱归層賊 Đoạn tàng quây dằng dặc (C.V.) Đoạn đường xa thăm thẳm.