層遞
tằng đệ
Hán Việt: tằng đệ · Pinyin: céng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 层层递进; 逐级递送; 修辞格的一种。用结构相同或相似的语句来表达层层递进的意思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.层层递进。 2.逐级递送。 3.修辞格的一种。用结构相同或相似的语句来表达层层递进的意思。
Hán Việt: tằng đệ · Pinyin: céng dì