層陰

céng yīn tằng âm

Hán Việt: tằng âm · Pinyin: céng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指密布的浓云; 喻幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指密布的浓云。 2.喻幽深。