層陛

céng bì tằng bệ

Hán Việt: tằng bệ · Pinyin: céng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (bệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫殿或太庙前多级的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿或太庙前多级的台阶。