層霄

céng xiāo tằng tiêu

Hán Việt: tằng tiêu · Pinyin: céng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天空的高远之处流年随逝水,高谊薄层霄。

Eng

  • Cihui 層霄 éngxiāo n. sky; space above