層顛 céng diān · tằng điên Hán Việt: tằng điên · Pinyin: céng diān Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 顛 (điên)Pinyincéng diānHán Việttằng điênCấu tạo層 + 顛 · tằng + điên nghĩa thành phần: tằng + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"层巅"。