層飽

céng bǎo tằng bão

Hán Việt: tằng bão · Pinyin: céng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大小官吏逐层贪污中饱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大小官吏逐层贪污中饱。