居下 cư hạ Hán Việt: cư hạ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 下 (hạ)Hán Việtcư hạCấu tạo居 + 下 · cư + hạ nghĩa thành phần: cư + hạ Nghĩa EngCihui 居下 ūxià* v.p. be content to follow