居下風 cư hạ phong Hán Việt: cư hạ phong Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 下 (hạ) + 風 (phong)Hán Việtcư hạ phongCấu tạo居 + 下 + 風 · cư + hạ + phong nghĩa thành phần: cư + hạ + phong Nghĩa EngCihui 居下風 ū xiàfēng v.o. be in a disadvantageous position