居業 jū yè · cư nghiệp Hán Việt: cư nghiệp · Pinyin: jū yè Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 業 (nghiệp)Pinyinjū yèHán Việtcư nghiệpCấu tạo居 + 業 · cư + nghiệp nghĩa thành phần: cư + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保有功业; 产业,家业; 定居立业。Tân Hoa Tự Điển 1.保有功业。 2.产业,家业。 3.定居立业。