居樂

jū lè cư nhạc

Hán Việt: cư nhạc · Pinyin: jū lè

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居家和乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居家和乐。