居於

jū yú cư vu

Hán Việt: cư vu · Pinyin: jū yú

Tổng quan

ở: vào/ở vào

Cấu tạo: (cư) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở: vào/ở vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处在(某个地位):~领导地位|该省粮食产量~全国之首。

Eng

  • Cihui 居於 ūyú v.p. 1. be (in a certain position) 2. occupy (a certain position)