居亭

cư đình

Hán Việt: cư đình

Tổng quan

Như Cư đệ 居第

Cấu tạo: 居 (cư) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ở

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長