居人

jū réncư nhân

Hán Việt: cư nhân · Pinyin: jū rén

Tổng quan

cư dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家居的人。 2.居民。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.留居的人。南朝梁.何遜〈與胡興安夜別〉詩:「居人行轉軾,客子暫維舟。」 2.居民。唐.張籍〈西州〉詩:「胡騎來無時,居人常震驚。」

Cấu tạo: 居 (cư) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ở
  • Tần suất từ cư dân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.留居的人。南朝梁.何遜〈與胡興安夜別〉詩:「居人行轉軾,客子暫維舟。」 2.居民。唐.張籍〈西州〉詩:「胡騎來無時,居人常震驚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.家居的人。 2.居民。

Eng

  • Cihui inhabitant
  • Tần suất từ inhabitant

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人