居位
cư vị
Hán Việt: cư vị · Pinyin: jū wèi
Tổng quan
đảm nhiệm vị trí cao (trong chính quyền)
1.居官任职。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ở vị trí cao
- Tần suất từ đảm nhiệm vị trí cao (trong chính quyền)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.居官任职。
Eng
- Cihui to occupy a high position (in administration)
- Tần suất từ to occupy a high position (in administration)