居作 jū zuò · cư tác Hán Việt: cư tác · Pinyin: jū zuò Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 作 (tác)Pinyinjū zuòHán Việtcư tácCấu tạo居 + 作 · cư + tác nghĩa thành phần: cư + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做佣工; 刑法名。罚令囚犯服劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.做佣工。 2.刑法名。罚令囚犯服劳役。