居冠 jū guān · cư quan Hán Việt: cư quan · Pinyin: jū guān Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 冠 (quan)Pinyinjū guānHán Việtcư quanCấu tạo居 + 冠 · cư + quan nghĩa thành phần: cư + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官员退朝居家时所戴的帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员退朝居家时所戴的帽子。