居前 cư tiền Hán Việt: cư tiền Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 前 (tiền)Hán Việtcư tiềnCấu tạo居 + 前 · cư + tiền nghĩa thành phần: cư + tiền Nghĩa EngCihui 居前 ūqián* v.p. be in front of