居勢

jū shì cư thế

Hán Việt: cư thế · Pinyin: jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处于有权势的地位; 指所处的情势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处于有权势的地位。 2.指所处的情势。