居卑 jū bēi · cư ti Hán Việt: cư ti · Pinyin: jū bēi Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 卑 (ti)Pinyinjū bēiHán Việtcư tiCấu tạo居 + 卑 · cư + ti nghĩa thành phần: cư + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处于卑微地位。Tân Hoa Tự Điển 1.处于卑微地位。