居句 jū jù · cư cú Hán Việt: cư cú · Pinyin: jū jù Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 句 (cú)Pinyinjū jùHán Việtcư cúCấu tạo居 + 句 · cư + cú nghĩa thành phần: cư + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言方圆直曲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言方圆直曲。