居國 jū guó · cư quốc Hán Việt: cư quốc · Pinyin: jū guó Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 國 (quốc)Pinyinjū guóHán Việtcư quốcCấu tạo居 + 國 · cư + quốc nghĩa thành phần: cư + quốc