居夷 jū yí · cư di Hán Việt: cư di · Pinyin: jū yí Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 夷 (di)Pinyinjū yíHán Việtcư diCấu tạo居 + 夷 · cư + di nghĩa thành phần: cư + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"居彝"; 本指居住在东方九夷之地◇泛指居住在少数民族地区。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"居彝"。 2.本指居住在东方九夷之地◇泛指居住在少数民族地区。