居孀

jū shuāng cư sương

Hán Việt: cư sương · Pinyin: jū shuāng

Tổng quan

ở goá (trang trọng)

Cấu tạo: (cư) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở goá (trang trọng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守寡。《西遊記》第一回:「不幸父喪,母親居孀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守寡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守寡。

Eng

  • CC-CEDICT to remain widowed (formal)
  • Cihui to remain widowed (formal)