居守

jū shǒu cư thủ

Hán Việt: cư thủ · Pinyin: jū shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留置守护; 特指皇帝出征或巡幸时,重臣镇守京都或行部; 官名。留守的别称; 犹守成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留置守护。 2.特指皇帝出征或巡幸时,重臣镇守京都或行部。 3.官名。留守的别称。 4.犹守成。