居安

jū ān cư an

Hán Việt: cư an · Pinyin: jū ān

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处于安宁的环境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处于安宁的环境。